Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

udometric

/,ju:dәj'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

udometric

//

* tính từ
  • (thuộc) đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...