Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ugandan

/ju:'^ændәn/ phổ biến #25169
Biến thể từ ugandans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ugandan

//

* danh từ
  • người Uganđa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Uganda a. of or relating to or characteristic of Uganda or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...