Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uglily

/'ʌglili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uglily

//

  • xem ugly
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ugly manner; with deformity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...