Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16643

ugliness

/'ʌglinis/

danh từ

  • tính chất xấu, tính xấu xí
  • tính xấu xa
Biến thể từ uglinesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. qualities of appearance that do not give pleasure to the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...