ukase
/ju:'keiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ukase
/ju:'keiz/
danh từ
- sắc lệnh của vua Nga
- nghiêm lệnh; mệnh lệnh độc đoán
Định nghĩa tiếng Anh
n. an edict of the Russian tsar
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an edict of the Russian tsar
Đang tải...