ultimate benchmark /ˈʌltɪmət ˈbɛntʃmɑːrk/
cụm từ
- chuẩn mực tối thượng
- set the ultimate benchmark: đặt ra chuẩn mực tối thượng
- become the ultimate benchmark: trở thành tiêu chuẩn cuối cùng
- tiêu chuẩn cuối cùng
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...