ultimogeniture
/'ʌltimou'dʤenitʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultimogeniture
/'ʌltimou'dʤenitʃə/
danh từ
- chế độ con trai út thừa kế
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...