ultra-violet
/'ʌltrə'vaiəlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultra-violet
/'ʌltrə'vaiəlit/
tính từ
- cực tím, tử ngoại
- ultra-violet rays: tia cực tím
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...