ultrafilter
/,ʌltrә'filtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultrafilter
//
- (đại số) siêu lọc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...