Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultrafiltrate

/,ʌltrә'filtreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultrafiltrate

//

* danh từ
  • vật liệu siêu lọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...