Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ultramondane

/'ʌltrə'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ultramondane

/'ʌltrə'mʌndein/

tính từ

  • ở ngoài thế giới, siêu thế giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...