ultranationalism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ultranationalism
//
* danh từ- chủ nghĩa dân tộc cực đoan
Định nghĩa tiếng Anh
n fanatical patriotism
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n fanatical patriotism
Đang tải...