umami
/uːˈmɑː.mi/ IELTS
Nghĩa thường dùng
Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
danh từ
“Tomatoes are rich in umami flavor.”Cà chua có vị umami phong phú.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
ví dụ
Tomatoes are rich in umami flavor. — Cà chua có vị umami phong phú.