Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbellar

/'ʌmbelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbellar

/'ʌmbelə/

tính từ

  • (thực vật học) hình tán
    • umbellar flower: hoa hình tán
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an umbel; having the form of an umbel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...