Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbilics

/ʌm'biliks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbilics

//

  • điểm rốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...