Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbones

/'ʌmbou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbones

/'ʌmbou/

danh từ, số nhiều umbos, umbones

  • núm khiên
  • (sinh vật học) u, bướu
Định nghĩa tiếng Anh

n a slight rounded elevation where the malleus attaches to the eardrum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...