Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umbrageous

/ʌm'breidʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umbrageous

/ʌm'breidʤəs/

tính từ

  • có bóng cây, có bóng râm
  • mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s filled with shade s angered at something unjust or wrong

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...