Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umcomeliness

/'ʌn'kʌmlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umcomeliness

/'ʌn'kʌmlinis/

danh từ

  • tính chất không đẹp, tính chất vô duyên
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính không nhã nhặn; tính không đoan trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...