Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

umcomeliness

/'ʌn'kʌmlinis/

danh từ

  • tính chất không đẹp, tính chất vô duyên
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính không nhã nhặn; tính không đoan trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...