Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

umlaut

/'umlaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

umlaut

/'umlaut/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) Umlau, hiện tượng biến âm sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diacritical mark (two dots) placed over a vowel in German to indicate a change in sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...