umlaut
/'umlaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umlaut
/'umlaut/
danh từ
- (ngôn ngữ học) Umlau, hiện tượng biến âm sắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a diacritical mark (two dots) placed over a vowel in German to indicate a change in sound