umpirage
/'ʌmpaiəridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umpirage
/'ʌmpaiəridʤ/
danh từ
- sự trọng tài
Định nghĩa tiếng Anh
n. mediation by an umpire n. the act of umpiring
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. mediation by an umpire n. the act of umpiring
Đang tải...