umpireship
/'ʌmpaiəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
umpireship
/'ʌmpaiəʃip/
danh từ
- chức trọng tài
Định nghĩa tiếng Anh
n. Umpirage; arbitrament.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Umpirage; arbitrament.
Đang tải...