Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20360

unabated

/'ʌnə'beitid/

tính từ

  • không giảm sút, không yếu đi
    • with unabated vigour: với sức lực không giảm sút
Định nghĩa tiếng Anh

s. continuing at full strength or intensity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...