Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unabiding

/'ʌnə'baidiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unabiding

/'ʌnə'baidiɳ/

tính từ

  • không bền, nhất thời, không vĩnh cửu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...