unabridged
/'ʌnə'bridʤd/ phổ biến #31491
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unabridged
/'ʌnə'bridʤd/
tính từ
- không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
a. (used of texts) not shortened