Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unabridged

/'ʌnə'bridʤd/ phổ biến #31491
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unabridged

/'ʌnə'bridʤd/

tính từ

  • không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of texts) not shortened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...