Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31491

unabridged

/'ʌnə'bridʤd/

tính từ

  • không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of texts) not shortened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...