Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42288

unaccented

/'ʌnæk'sentid/

tính từ

  • không được đánh dấu, không có trọng âm
  • không có giọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of vowels or syllables) pronounced with little or no stress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...