Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6531

unacceptable

/'ʌnək'septəbl/

tính từ

  • không thể nhận, không chấp nhận được
    • unacceptable conditions: những điều kiện không chấp nhận được
  • không thể chịu được, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not adequate to give satisfaction\na. not acceptable; not welcome\ns. not conforming to standard usage; `You can access your cash at any of 300 automatic tellers'"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...