Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unaccepted

/'ʌnək'septid/

tính từ

  • không được nhận, không được chấp nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s not conforming to standard usage; `You can access your cash at any of 300 automatic tellers'"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...