Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unacclimatized

/'ʌnə'klaimətaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unacclimatized

/'ʌnə'klaimətaizd/

tính từ

  • không thích nghi khí hậu, không quen thuỷ thổ; chưa thích nghi khí hậu, chưa quen thuỷ thổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...