unaccommodating
/'ʌnə'kɔmədeitiɳ/
tính từ
- không dễ dãi, khó tính, khó giao thiệp
- hay làm mất lòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not accommodating\ns. offering no assistance
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not accommodating\ns. offering no assistance
Đang tải...