Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21435

unaccompanied

/'ʌnə'kʌmpənid/

tính từ

  • không có người đi theo, không có vật kèm theo
  • (âm nhạc) không đệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. being without an escort\na. playing or singing without accompaniment\ns. (of a state or an event) taking place without something specified occurring at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...