Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unaccordant

/'ʌnə'kɔ:dənt/

tính từ

  • không phù hợp, không hoà hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...