Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaccordant

/'ʌnə'kɔ:dənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaccordant

/'ʌnə'kɔ:dənt/

tính từ

  • không phù hợp, không hoà hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...