unaccountable
/'ʌnə'kauntəbl/ phổ biến #22263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unaccountable
/'ʌnə'kauntəbl/
tính từ
- không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)
- không có trách nhiệm với ai cả
Định nghĩa tiếng Anh
s. not to be accounted for or explained s. free from control or responsibility