Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaccountable

/'ʌnə'kauntəbl/ phổ biến #22263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaccountable

/'ʌnə'kauntəbl/

tính từ

  • không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)
  • không có trách nhiệm với ai cả
Định nghĩa tiếng Anh

s. not to be accounted for or explained s. free from control or responsibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...