Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22263

unaccountable

/'ʌnə'kauntəbl/

tính từ

  • không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)
  • không có trách nhiệm với ai cả
Định nghĩa tiếng Anh

s. not to be accounted for or explained\ns. free from control or responsibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...