unaccountably
/ˌʌnəˈkaʊntəbli/ phổ biến #26010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unaccountably
//
* phó từ- không thể giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unaccountable manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an unaccountable manner
Đang tải...