Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26010

unaccountably

//

* phó từ
  • không thể giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unaccountable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...