Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaccounted-for

/'ʌnə'kauntid'fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaccounted-for

/'ʌnə'kauntid'fɔ:/

tính từ

  • không được giải thích
    • unaccounted-for phenomenon: hiện tượng không được giải thích; hiện tượng chưa được giải thích
  • (thương nghiệp) không có trong bản thanh toán
  • thiếu, không về, mất tích (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...