unaccredited
/'ʌnə'kreditid/
tính từ
- không được tín nhiệm, không được tin dùng (người)
- không được chính thức công nhận
- không căn cứ; không được mọi người thừa nhận (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking official approval
112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. lacking official approval
Đang tải...