Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45119

unaccredited

/'ʌnə'kreditid/

tính từ

  • không được tín nhiệm, không được tin dùng (người)
  • không được chính thức công nhận
  • không căn cứ; không được mọi người thừa nhận (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking official approval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...