unachievable
/'ʌnə'tʃi:vəbl/ phổ biến #36286
Nghĩa thường dùng
không thể đạt được
tính từ
“The deadline was deemed unachievable by the team.”Thời hạn được cho là không thể đạt được bởi đội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unachievable
/'ʌnə'tʃi:vəbl/
tính từ
- không thể thực hiện được
Định nghĩa tiếng Anh
s. impossible to achieve