Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unachievable

/'ʌnə'tʃi:vəbl/ phổ biến #36286

Nghĩa thường dùng

không thể đạt được tính từ

“The deadline was deemed unachievable by the team.”Thời hạn được cho là không thể đạt được bởi đội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unachievable

/'ʌnə'tʃi:vəbl/

tính từ

  • không thể thực hiện được
Định nghĩa tiếng Anh

s. impossible to achieve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...