Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22395

unacknowledged

/'ʌnək'nɔlidʤd/

tính từ

  • không được thừa nhận, không được công nhận
  • không có trả lời, không được phúc đáp (thư)
  • không nhận, không thú nhận (tội)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not recognized or admitted\ns. not openly acknowledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...