Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unacquainted

/'ʌnə'kweintid/ phổ biến #34537
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unacquainted

/'ʌnə'kweintid/

tính từ

  • không biết
    • unacquainted with something: không biết việc gì
  • không quen biết
    • unacquainted with someone: không quen biết ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. having little or no knowledge of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...