Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unacted

/'ʌn'æktid/

tính từ

  • không được diễn; chưa được diễn (vở kịch)
  • (hoá học) không bị tác dụng
    • metals unacted upon by acids: những kim loại không bị axit tác dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...