Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unadapted

/'ʌnə'dæptid/

tính từ

  • không thích nghi; kém thích nghi
Định nghĩa tiếng Anh

s. not changed in form or character for a purpose\ns. not having adapted to new conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...