Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27187

unaddressed

/'ʌnə'drest/

tính từ

  • không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not addressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...