Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33369

unadjusted

//

* tính từ
  • không được dàn xếp
  • không thích ứng
    • unadjusted to the circumstances:không thích ứng với hoàn cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not altered to fit certain requirements;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...