Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unadmired

/'ʌnəd'maiəd/

tính từ

  • không ai tán thưởng, không ai hâm mộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...