Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unadmiring

//

* tính từ
  • không tỏ ra thích thú; không tỏ ra cảm phục; bàng quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...