Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unadmitted

/'ʌnəd'mitid/

tính từ

  • không được nhận vào
  • không được chấp nhận, không được thừa nhận
  • không thú nhận (lỗi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...