Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unadmitted

/'ʌnəd'mitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unadmitted

/'ʌnəd'mitid/

tính từ

  • không được nhận vào
  • không được chấp nhận, không được thừa nhận
  • không thú nhận (lỗi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...