Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unadorned

/'ʌnə'dɔ:nd/ TOEFL phổ biến #19609
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unadorned

/'ʌnə'dɔ:nd/

tính từ

  • không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên
    • unadorned beauty: vẻ đẹp không tô điểm, vẻ đẹp tự nhiên
  • trần truồng, không tô son điểm phấn (bóng)
    • unadorned truth: sự thật trần truồng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not decorated with something to increase its beauty or distinction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...