unadulterated
/,ʌnə'dʌltəreitid/
tính từ
- không pha
- thật; không bị giả mạo, không pha
- (nghĩa bóng) thuần khiết; hoàn toàn
- unadulterated nonsense: điều vô lý hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
s. not mixed with impurities
109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not mixed with impurities
Đang tải...