Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unadventurous

/ˌʌnədˈventʃərəs/ phổ biến #43776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unadventurous

//

* tính từ
  • không mạo hiểm, không liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in boldness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...