Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43776

unadventurous

//

* tính từ
  • không mạo hiểm, không liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in boldness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...