Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unadvisable

/'ʌnəd'vaizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unadvisable

/'ʌnəd'vaizəbl/

tính từ

  • không nên làm
    • an unadvisable action: một hành động không nên làm
  • không khuyên bảo được, ương ngạnh, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

a not prudent or wise; not recommended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...