Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unaesthetic

//

* tính từ
  • phi thẩm mỹ; phi mỹ học
Định nghĩa tiếng Anh

a violating aesthetic canons or requirements; deficient in tastefulness or beauty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...