Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unaesthetic

/'ʌnes'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unaesthetic

//

* tính từ
  • phi thẩm mỹ; phi mỹ học
Định nghĩa tiếng Anh

a violating aesthetic canons or requirements; deficient in tastefulness or beauty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...